遵命
Minh họa từ vựng 遵命 (zūnmìng)
zūnmìng HÁN VIỆT: TUÂN MỆNH

遵命: vâng theo mệnh lệnh

vâng theo mệnh lệnh

Nghĩa tiếng Anh (English): to obey an order, at your command

Nét viết & luyện viết chữ 遵命

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 遵

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TUÂN (遵): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 15 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 遵守 (TUÂN THỦ: tuân thủ, chấp hành, tuân theo (quy định, luật pháp)), 遵循 (TUÂN TUẦN: tuân theo, tôn trọng và làm đúng theo quy luật).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

遵
zūnmìng TUÂN MỆNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vâng theo mệnh lệnh

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ TUÂN (遵): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 15 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 遵守 (TUÂN THỦ: tuân thủ, chấp hành, tuân theo (quy định, luật pháp)), 遵循 (TUÂN TUẦN: tuân theo, tôn trọng và làm đúng theo quy luật).

命
mìng MỆNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sinh mệnh, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.)

Chữ MỆNH (命): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 生命 (SINH MỆNH: sinh mệnh, sự sống, mạng sống), 革命 (CÁCH MỆNH: cách mạng, bước đột phá cách mạng), 命令 (MỆNH LỆNH: ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh), 命运 (MỆNH VẬN: số phận, vận mệnh).

Câu ví dụ với từ “遵命”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是“遵命”的一个常用表达。

Zhè shì "zūnmìng" de yí gè chángyòng biǎodá.

“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "vâng theo mệnh lệnh".”

Từ “遵命” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 遵命 (zūnmìng)

遵命 (zūnmìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “遵命” có phiên âm Pinyin là “zūnmìng”, âm Hán Việt là “TUÂN MỆNH”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “vâng theo mệnh lệnh” (tiếng Anh: to obey an order, at your command).

Chữ 遵命 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “遵命” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2019-06-09T13:27:30+07:00