遥控器: điều khiển từ xa, remote
Nghĩa tiếng Anh (English): remote control
Nét viết & luyện viết chữ 遥控器
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (40 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DAO (遥, phồn thể: 遙): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 13 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 爫 (TRẢO) + 缶 (PHẪU). Từ ghép HSK: 遥控 (DAO KHỐNG: điều khiển từ xa, viễn khiển), 遥远 (DAO VIỄN: xa xôi, xa xăm diệu vợi (khoảng cách, thời gian)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
điều khiển từ xa, remote
Chữ DAO (遥, phồn thể: 遙): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 13 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 爫 (TRẢO) + 缶 (PHẪU). Từ ghép HSK: 遥控 (DAO KHỐNG: điều khiển từ xa, viễn khiển), 遥远 (DAO VIỄN: xa xôi, xa xăm diệu vợi (khoảng cách, thời gian)).
điều khiển từ xa, remote
Chữ KHỐNG (控): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 控制 (KHỐNG CHẾ: kiểm soát, khống chế, điều khiển), 遥控 (DAO KHỐNG: điều khiển từ xa, viễn khiển).
đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
Câu thơ nhớ chữ: “Bốn góc bốn KHẨU (口) bình vò, Giữa thêm chú KHUYỂN (犬) giữ cho vẹn toàn. KHÍ (器) là dụng cụ thế gian, Rèn tâm luyện chí thành hàng đại nhân.”
Chữ KHÍ (器 / 噐) là chữ hội ý, trong Kim văn và Thuyết Văn Giải Tự gồm bốn bộ KHẨU (口) ở bốn góc tượng trưng cho nhiều đồ vật, bình vò sành sứ khác nhau, ở chính giữa là bộ KHUYỂN (犬) chỉ con chó đang canh giữ những đồ vật quý giá đó. Từ nghĩa gốc là các loại đồ đựng và công cụ lao động, chữ KHÍ (器) mở rộng chỉ máy móc thiết bị hiện đại, cơ quan cơ thể và tầm vóc, tài năng, khí độ của con người.
Câu ví dụ với từ “遥控器”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请帮我拿一下空调遥控器。
qǐng bāng wǒ ná yí xià kōng tiáo yáo kòng qì 。
“Làm ơn lấy giúp tôi chiếc điều khiển điều hòa.”
Từ “遥控器” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 遥控器 (yáo kòng qì)
遥控器 (yáo kòng qì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “遥控器” có phiên âm Pinyin là “yáo kòng qì”, âm Hán Việt là “DAO KHỐNG KHÍ”, thuộc từ loại Cụm từ và có nghĩa tiếng Việt là: “điều khiển từ xa, remote” (tiếng Anh: remote control).
Chữ 遥控器 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “遥控器” có tổng cộng 40 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.