迅速: nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc
Nghĩa tiếng Anh (English): rapid, swift, speedy, promptly
Nét viết & luyện viết chữ 迅速
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẤN (迅): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + ⺄ (ẤT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 迅速 (TẤN TỐC: nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhanh chóng; nhanh; cấp tốc
Chữ TẤN (迅): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + ⺄ (ẤT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 迅速 (TẤN TỐC: nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc).
nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc
Chữ TỐC (速): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 速度 (TỐC ĐỘ: tốc độ, vận tốc), 高速 (CAO TỐC: tốc độ cao, cao tốc), 迅速 (TẤN TỐC: nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc).
Câu ví dụ với từ “迅速”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
接到紧急突发灾情报告后,国家综合应急救援队伍迅速集结并携带专业生命探测装备奔赴灾区。
Jiē dào jǐn jí tū fā zāi qíng bào gào hòu, guó jiā zōng hé yìng jí jiù yuán duì wǔ xùn sù jí jié bìng xié dài zhuān yè shēng mìng tàn cè zhuāng bèi bēn fù zāi qū.
“Sau khi nhận được báo cáo tình hình thiên tai khẩn cấp bất ngờ, đội cứu nạn cứu hộ tổng hợp quốc gia đã nhanh chóng tập kết và mang theo trang thiết bị dò tìm sự sống chuyên dụng hỏa tốc tới vùng bị nạn.”
Upon receiving emergency disaster reports, national rescue teams assembled swiftly and rushed to the disaster area.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“迅速”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xùn sù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “迅速” (nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc - TẤN TỐC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "迅速" (nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc) is crucial.
Từ “迅速” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 迅速 (xùn sù)
迅速 (xùn sù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “迅速” có phiên âm Pinyin là “xùn sù”, âm Hán Việt là “TẤN TỐC”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc” (tiếng Anh: rapid, swift, speedy, promptly).
Chữ 迅速 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “迅速” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.