轻易: dễ dàng, khinh suất tùy tiện
Nghĩa tiếng Anh (English): easily, lightly, rashly
Nét viết & luyện viết chữ 轻易
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHINH (轻, phồn thể: 輕): thuộc bộ XA (車), gồm 9 nét, thành phần: 车 (XA) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 年轻 (NIÊN KHINH: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung), 轻松 (KHINH TÙNG: nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng), 轻视 (KHINH THỊ: coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp), 举足轻重 (CỬ TÚC KHINH TRỌNG: có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ
Chữ KHINH (轻, phồn thể: 輕): thuộc bộ XA (車), gồm 9 nét, thành phần: 车 (XA) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 年轻 (NIÊN KHINH: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung), 轻松 (KHINH TÙNG: nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng), 轻视 (KHINH THỊ: coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp), 举足轻重 (CỬ TÚC KHINH TRỌNG: có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định).
dễ dàng; dễ
Chữ DỊCH (易): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 容易 (DUNG DỊCH: dễ dàng, thuận lợi; dễ (dễ mắc lỗi)), 贸易 (MẬU DỊCH: thương mại, mậu dịch, buôn bán quốc tế), 交易 (GIAO DỊCH: giao dịch, mua bán trao đổi), 轻而易举 (KHINH NHI DỊCH CỬ: dễ như trở bàn tay, không tốn chút công sức nào).
Câu ví dụ với từ “轻易”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在科学探索的荆棘道路上,面对暂时的失败挫折,我们决不能轻易言弃、丧失前进信心。
Zài kē xué tàn suǒ de jīng jí dào lù shàng, miàn duì zàn shí de shī bài cuò zhé, wǒ men jué bù néng qīng yì yán qì, sàng shī qián jìn xìn xīn.
“Trên con đường chông gai của việc thám hiểm khoa học, đứng trước những thất bại trắc trở tạm thời, chúng ta tuyệt đối không được dễ dàng khinh suất bỏ cuộc, đánh mất niềm tin tiến lên.”
On thorny scientific paths, facing temporary setbacks, we must never easily give up forward confidence.
Từ “轻易” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 轻易 (qīngyì)
轻易 (qīngyì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “轻易” có phiên âm Pinyin là “qīngyì”, âm Hán Việt là “KHINH DỊCH”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dễ dàng, khinh suất tùy tiện” (tiếng Anh: easily, lightly, rashly).
Chữ 轻易 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “轻易” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 車. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.