车辆: xe cộ, phương tiện giao thông xe cộ
Nghĩa tiếng Anh (English): vehicles, cars and buses
Nét viết & luyện viết chữ 车辆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.” — Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xe hơi
Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”
Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.
chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)
Chữ LƯỢNG (辆, phồn thể: 輛): thuộc bộ XA (車), gồm 11 nét, thành phần: 车 (XA) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “车辆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在早晚上下班高峰期,交警部门通过智能交通信号系统科学调度路面通行车辆。
Zài zǎo wǎn shàng xià bān gāo fēng qī, jiāo jǐng bù mén tōng guò zhì néng jiāo tōng xìn hào xì tǒng kē xué diào dù lù miàn tōng xíng chē liàng.
“Vào giờ cao điểm đi làm và tan sở sáng tối, lực lượng cảnh sát giao thông thông qua hệ thống tín hiệu giao thông thông minh đã điều phối khoa học xe cộ phương tiện lưu thông trên đường.”
During morning and evening rush hours, traffic police scientifically manage road vehicles via smart signals.
Từ “车辆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 车辆 (chēliàng)
车辆 (chēliàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “车辆” có phiên âm Pinyin là “chēliàng”, âm Hán Việt là “XA LƯỢNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “xe cộ, phương tiện giao thông xe cộ” (tiếng Anh: vehicles, cars and buses).
Chữ 车辆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “车辆” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 車. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.