蹲踞: chồm hỗm; ngồi chồm hỗm; chòm chõm; chồm chỗm
Nét viết & luyện viết chữ 蹲踞
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (34 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỒN (蹲): thuộc bộ TÚC (足), gồm 19 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 寸 (THỐN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngồi xổm, ngồi thụp xuống
Chữ TỒN (蹲): thuộc bộ TÚC (足), gồm 19 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 寸 (THỐN).
chồm hỗm; ngồi chồm hỗm; chòm chõm; chồm chỗm
Chữ CỨ (踞): thuộc bộ TÚC (足), gồm 15 nét.
Câu ví dụ với từ “蹲踞”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在墙角蹲踞着休息。
Tā zài qiáng jiǎo dūnjù zhe xiūxí.
“Anh ấy đang ngồi chồm hỗm nghỉ ngơi ở góc tường.”
Từ “蹲踞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蹲踞 (dūnjù)
蹲踞 (dūnjù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蹲踞” có phiên âm Pinyin là “dūnjù”, âm Hán Việt là “TỒN CỨ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chồm hỗm; ngồi chồm hỗm; chòm chõm; chồm chỗm”.
Chữ 蹲踞 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蹲踞” có tổng cộng 34 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.