蹦极: nhảy bungee; nhảy mạo hiểm
Nét viết & luyện viết chữ 蹦极
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÍNH (蹦): thuộc bộ TÚC (足), gồm 18 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 山 (SƠN) + 月 (NGUYỆT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhảy, bật nhảy tưng bừng, tung tăng
Chữ BÍNH (蹦): thuộc bộ TÚC (足), gồm 18 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 山 (SƠN) + 月 (NGUYỆT).
cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực)
Chữ CỰC (极, phồn thể: 極): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 北极 (BẮC CỰC: Bắc Cực).
Câu ví dụ với từ “蹦极”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我看到他们蹦极时很羡慕。
wǒ kàn dào tāmen bèngjí shí hěn xiànmù.
“Tôi rất ngưỡng mộ khi thấy họ nhảy bungee.”
那座桥是蹦极的热门地点。
nà zuò qiáo shì bèngjí de rèmén dìdiǎn.
“Cây cầu đó là địa điểm nổi tiếng để nhảy bungee.”
Từ “蹦极” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蹦极 (bèngjí)
蹦极 (bèngjí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蹦极” có phiên âm Pinyin là “bèngjí”, âm Hán Việt là “BÍNH CỰC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhảy bungee; nhảy mạo hiểm”.
Chữ 蹦极 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蹦极” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.