越狱: vượt ngục; trốn tù; đào tẩu; vượt ngục bỏ trốn
Nét viết & luyện viết chữ 越狱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VIỆT (越): thuộc bộ TẨU (走), gồm 12 nét. Từ ghép HSK: 超越 (SIÊU VIỆT: vượt qua, vượt lên trên, bứt phá), 穿越 (XUYÊN VIỆT: vượt qua, xuyên qua, đi qua (không gian, thời gian)), 优越 (ƯU VIỆT: ưu việt, vượt trội hơn hẳn; điều kiện thuận lợi), 卓越 (TRÁC VIỆT: trác việt, xuất sắc vượt trội phi thường).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
càng... càng... (越...越...); vượt qua
Chữ VIỆT (越): thuộc bộ TẨU (走), gồm 12 nét. Từ ghép HSK: 超越 (SIÊU VIỆT: vượt qua, vượt lên trên, bứt phá), 穿越 (XUYÊN VIỆT: vượt qua, xuyên qua, đi qua (không gian, thời gian)), 优越 (ƯU VIỆT: ưu việt, vượt trội hơn hẳn; điều kiện thuận lợi), 卓越 (TRÁC VIỆT: trác việt, xuất sắc vượt trội phi thường).
nhà tù; nhà ngục; lao ngục; nhà lao
Câu thơ nhớ chữ: “Hai bên hai chú chó gầm ghè, Ở giữa lời buông cãi ngút trời. Tranh chấp hơn thua thành ngục tối, Nhường nhau một bước sáng tương lai.”
Chữ NGỤC (狱) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ NGỤC (獄) gồm hai con chó (Khuyển 犭 và 犬) kèm kẹp lấy chữ Ngôn (言 - lời nói) ở chính giữa. Cổ nhân răn dạy sâu sắc: Khi con người không biết thương yêu, vì tranh giành danh lợi mà lời qua tiếng lại như hai con chó dữ cắn xé xâu đấm lẫn nhau thì kết cục tất yếu là tự đẩy mình vào chốn lao lý ngục tù tăm tối. Nhẫn nhịn hòa thuận là chìa khóa tháo gỡ mọi xiềng xích tai ương.
Câu ví dụ với từ “越狱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
越狱逃跑
yuèyù táopǎo
“Vượt ngục trốn chạy”
越狱犯被警察抓住了。
Yuèyù fàn bèi jǐngchá zhuā zhù le.
“Tội phạm vượt ngục đã bị cảnh sát bắt.”
Từ “越狱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 越狱 (yuèyù)
越狱 (yuèyù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “越狱” có phiên âm Pinyin là “yuèyù”, âm Hán Việt là “VIỆT NGỤC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vượt ngục; trốn tù; đào tẩu; vượt ngục bỏ trốn”.
Chữ 越狱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “越狱” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 走. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.