贯彻: quán triệt, thực hiện thấu suốt
Nghĩa tiếng Anh (English): to implement, to carry out, to put into effect
Nét viết & luyện viết chữ 贯彻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÁN (贯, phồn thể: 貫): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 贯彻 (QUÁN TRIỆT: quán triệt, thực hiện thấu suốt), 籍贯 (TỊCH QUÁN: nguyên quán, quê quán gốc gác), 一贯 (NHẤT QUÁN: nhất quán, trước sau như một, kiên trì không đổi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
một chuỗi 1000 xu; đi qua
Chữ QUÁN (贯, phồn thể: 貫): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 贯彻 (QUÁN TRIỆT: quán triệt, thực hiện thấu suốt), 籍贯 (TỊCH QUÁN: nguyên quán, quê quán gốc gác), 一贯 (NHẤT QUÁN: nhất quán, trước sau như một, kiên trì không đổi).
quán triệt, thực hiện thấu suốt
Chữ TRIỆT (彻, phồn thể: 徹): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 7 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 贯彻 (QUÁN TRIỆT: quán triệt, thực hiện thấu suốt).
Câu ví dụ với từ “贯彻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
完整、准确、全面贯彻新发展理念,牢牢把握高质量发展这个首要任务,因地制宜加快发展新质生产力。
Wán zhěng, zhǔn què, quán miàn guàn chè xīn fā zhǎn lǐ niàn, láo láo bǎ wò gāo zhì liàng fā zhǎn zhè ge shǒu yào rèn wù, yīn dì zhì yí jiā kuài fā zhǎn xīn zhì shēng chǎn lì.
“Quán triệt một cách đầy đủ, chuẩn xác và toàn diện quan niệm phát triển mới, nắm chắc nhiệm vụ hàng đầu là phát triển chất lượng cao, tùy theo điều kiện cụ thể của từng địa phương để đẩy nhanh phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới.”
Fully and faithfully implement new development philosophies, accelerating the development of new quality productive forces.
深刻领悟“贯彻”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ guàn chè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “贯彻” (quán triệt, thực hiện thấu suốt - QUÁN TRIỆT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "贯彻" (quán triệt, thực hiện thấu suốt) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “贯彻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 贯彻 (guàn chè)
贯彻 (guàn chè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “贯彻” có phiên âm Pinyin là “guàn chè”, âm Hán Việt là “QUÁN TRIỆT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quán triệt, thực hiện thấu suốt” (tiếng Anh: to implement, to carry out, to put into effect).
Chữ 贯彻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “贯彻” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 貝. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.