贪图: ham; tham; ham muốn; thèm muốn
Nét viết & luyện viết chữ 贪图
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THAM (贪, phồn thể: 貪): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 8 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 贪婪 (THAM LAM: tham lam, hám lợi vô độ), 贪污 (THAM Ô: tham ô, tham nhũng thụt két công quỹ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tham; tham lam; tham ô
Chữ THAM (贪, phồn thể: 貪): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 8 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 贪婪 (THAM LAM: tham lam, hám lợi vô độ), 贪污 (THAM Ô: tham ô, tham nhũng thụt két công quỹ).
bản đồ, bức vẽ, hình ảnh; mưu cầu hướng tới
Chữ ĐỒ (图, phồn thể: 圖): thuộc bộ VI (囗), gồm 8 nét, thành phần: 囗 (VI) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 地图 (ĐỊA ĐỒ: bản đồ), 图书馆 (ĐỒ THƯ QUÁN: thư viện), 企图 (XÍ ĐỒ: mưu toan, toan tính, mưu đồ (xấu)), 力图 (LỰC ĐỒ: nỗ lực nhằm, cố gắng hết sức để, mưu cầu).
Câu ví dụ với từ “贪图”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他只贪图金钱。
tā zhǐ tāntú jīnqián.
“Anh ấy chỉ ham muốn tiền bạc.”
她不贪图名利。
tā bù tāntú mínglì.
“Cô ấy không tham danh lợi.”
Từ “贪图” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 贪图 (tāntú)
贪图 (tāntú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “贪图” có phiên âm Pinyin là “tāntú”, âm Hán Việt là “THAM ĐỒ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ham; tham; ham muốn; thèm muốn”.
Chữ 贪图 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “贪图” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 貝. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.