质疑
Minh họa từ vựng 质疑 (zhìyí)
zhìyí HÁN VIỆT: CHẤT NGHI

质疑: chất vấn, nghi ngờ

chất vấn nghi ngờ

Nghĩa tiếng Anh (English): to call into question, to challenge

Nét viết & luyện viết chữ 质疑

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 质

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cầm cây rìu nhỏ đẽo gọt Bảo bọc của cải giữ trọn giá vàng. Trên CÂN (斤) dưới BỐI (贝) rõ ràng, Chữ CHẤT (质) phẩm chất đá vàng chẳng phai.” — Chữ CHẤT (质) là chữ hội ý. Chữ CHẤT (质) phồn thể gồm hai cây rìu (斤) cắm bên trên vỏ sò của cải (贝). Đẽo gọt hết những lớp vỏ hào nhoáng bên ngoài để lộ ra giá trị vàng ngọc cốt lõi bên trong. Đó chính là "bản chất" và "phẩm chất" của con người.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

质
zhì CHẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tính chất; bản chất

Bộ 貝 (BỘ BỐI • 7 nét): Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.
Thành phần cấu tạo chữ:
斤 BỘ CÂN (Cái rìu dùng để cân nhắc đẽo gọt tìm ra cốt lõi.) 贝 BỘ BỐI (Vỏ sò tiền tệ quý giá, thước đo giá trị chân thực.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cầm cây rìu nhỏ đẽo gọt Bảo bọc của cải giữ trọn giá vàng. Trên CÂN (斤) dưới BỐI (贝) rõ ràng, Chữ CHẤT (质) phẩm chất đá vàng chẳng phai.”

Chữ CHẤT (质) là chữ hội ý. Chữ CHẤT (质) phồn thể gồm hai cây rìu (斤) cắm bên trên vỏ sò của cải (贝). Đẽo gọt hết những lớp vỏ hào nhoáng bên ngoài để lộ ra giá trị vàng ngọc cốt lõi bên trong. Đó chính là "bản chất" và "phẩm chất" của con người.

疑
yí NGHI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi

Bộ 疋 (BỘ THẤT • 5 nét): Bàn chân bước đi, cuộn vải súc vải nguyên tấm.
Thành phần cấu tạo chữ:
𠤕 NGƯỜI CẦM GẬY CHỐNG (Ông già cầm gậy chống ngơ ngác.) 疋 / 止 BỘ CHỈ (Bàn chân ngập ngừng dừng bước không dám bước tiếp.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.”

Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.

Câu ví dụ với từ “质疑”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是“质疑”的一个常用表达。

Zhè shì "zhìyí" de yí gè chángyòng biǎodá.

“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "chất vấn, nghi ngờ".”

Từ “质疑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 质疑 (zhìyí)

质疑 (zhìyí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “质疑” có phiên âm Pinyin là “zhìyí”, âm Hán Việt là “CHẤT NGHI”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “chất vấn, nghi ngờ” (tiếng Anh: to call into question, to challenge).

Chữ 质疑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “质疑” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 貝. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2022-06-25T19:13:19+07:00