虚心: khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi
Nghĩa tiếng Anh (English): modest, open-minded
Nét viết & luyện viết chữ 虚心
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HƯ (虚, phồn thể: 虛): thuộc bộ HÔ (虍), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 谦虚 (KHIÊM HƯ: khiêm tốn, khiêm nhường), 虚心 (HƯ TÂM: khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi), 空虚 (KHÔNG HƯ: trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn); sơ hở trống trải), 虚假 (HƯ GIẢ: giả dối, hư ảo, không có thật).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giả tạo; giả dối; hư cấu; bịa đặt
Chữ HƯ (虚, phồn thể: 虛): thuộc bộ HÔ (虍), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 谦虚 (KHIÊM HƯ: khiêm tốn, khiêm nhường), 虚心 (HƯ TÂM: khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi), 空虚 (KHÔNG HƯ: trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn); sơ hở trống trải), 虚假 (HƯ GIẢ: giả dối, hư ảo, không có thật).
tim, trái tim, tâm trí; tấm lòng tâm huyết
Câu thơ nhớ chữ: “Ba sao lấp lánh vầng trăng khuyết, Một tấm lòng son rạng đất trời. Chữ TÂM (心) thiện mỹ thơm đức độ, Đạo tâm sáng tỏ chiếu nơi nơi.”
Chữ TÂM (心) là chữ tượng hình, biểu trưng cho cội nguồn của toàn bộ triết học Đông phương. Cổ thi có câu chiết tự tuyệt mỹ: "Tam điểm như tinh tượng, hoành câu tự nguyệt tà" (Ba chấm tựa như ba ngôi sao, nét móc ngang tựa vầng trăng nghiêng). Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Tâm là chủ thể của linh hồn, là nơi phát xuất thiện ác. Giữ được "Đạo tâm" trong sáng thì muôn duyên đều hòa hợp, hành xử thuận thiên lý, đạt tới cảnh giới thanh tịnh viên dung.
Câu ví dụ với từ “虚心”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年学者在开展跨学科前沿探索时,要虚心听取老一辈科学家的宝贵指导意见与同行建设性批评。
Qīng nián xué zhě zài kāi zhǎn kuà xué kē qián yán tàn suǒ shí, yào xū xīn tīng qǔ lǎo yī bèi kē xué jiā de bǎo guì zhǐ dǎo yì jiàn yǔ tóng háng jiàn shè xìng pī píng.
“Các học giả trẻ khi triển khai thám hiểm tiên phong liên ngành cần khiêm tốn lắng nghe những ý kiến chỉ đạo quý báu của các nhà khoa học tiền bối cùng những lời phê bình mang tính xây dựng của đồng nghiệp.”
Young scholars exploring interdisciplinary frontiers should modestly heed guidance from senior scientists and constructive peer criticism.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“虚心”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xū xīn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “虚心” (khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi - HƯ TÂM) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "虚心" (khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi) is crucial.
Từ “虚心” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 虚心 (xū xīn)
虚心 (xū xīn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “虚心” có phiên âm Pinyin là “xū xīn”, âm Hán Việt là “HƯ TÂM”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi” (tiếng Anh: modest, open-minded).
Chữ 虚心 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “虚心” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 虍. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.