诬赖: vu; vu oan; vu khống; đổ tội (vô cớ)
Nét viết & luyện viết chữ 诬赖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VU (诬, phồn thể: 誣): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 9 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 工 (CÔNG) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 诬陷 (VU HÃM: vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vu khống; vu oan; vu cáo; đổ lỗi (bịa chuyện nói oan cho người khác)
Chữ VU (诬, phồn thể: 誣): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 9 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 工 (CÔNG) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 诬陷 (VU HÃM: vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người, vu cáo).
dựa dẫm, ỷ lại; quỵt nợ; xấu (tồi)
Chữ LẠI (赖, phồn thể: 賴): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 13 nét. Từ ghép HSK: 无赖 (VÔ LẠI: vô lại, lưu manh côn đồ; cù nhầy trơ tráo), 信赖 (TÍN LẠI: tin cậy, tín nhiệm giao phó), 依赖 (Y LẠI: ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài).
Câu ví dụ với từ “诬赖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他被人诬赖偷钱了。
Tā bèi rén wūlài tōu qián le.
“Anh ấy bị người ta vu khống ăn trộm tiền.”
Từ “诬赖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 诬赖 (wūlài)
诬赖 (wūlài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “诬赖” có phiên âm Pinyin là “wūlài”, âm Hán Việt là “VU LẠI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vu; vu oan; vu khống; đổ tội (vô cớ)”.
Chữ 诬赖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “诬赖” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.