诛灭: tiêu diệt
Nét viết & luyện viết chữ 诛灭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRU (诛, phồn thể: 誅): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tiêu diệt
Chữ TRU (诛, phồn thể: 誅): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét.
tắt, dập tắt; tiêu diệt diệt trừ
Câu thơ nhớ chữ: “Lấy tấm bạt che ngọn lửa tàn, Dập ngay mồi cháy chớ lan tràn. Lửa tắt khói tan đêm tĩnh mịch, Chữ Diệt khép lại giọt tro tàn.”
Chữ DIỆT (灭) là chữ hội ý. Chữ DIỆT giản thể (灭) rất dễ hiểu: Phía trên dùng một nét ngang (一) chụp đè trực tiếp lên ngọn lửa (火) ở dưới. Ngọn lửa bị chặn đứng nguồn dưỡng khí thì lập tức tắt ngúm. Chữ DIỆT mang nghĩa dập tắt hỏa hoạn, tiêu diệt cái xấu ác, diệt vong.
Câu ví dụ với từ “诛灭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 诛灭.
Từ “诛灭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 诛灭 (zhū miè)
诛灭 (zhū miè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “诛灭” có phiên âm Pinyin là “zhū miè”, âm Hán Việt là “TRU DIỆT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tiêu diệt”.
Chữ 诛灭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “诛灭” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.