讽喻: phúng dụ (dùng cách kể chuyện để nói về đạo lý của sự vật)
Nét viết & luyện viết chữ 讽喻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÚNG (讽, phồn thể: 諷): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 风 (PHONG). Từ ghép HSK: 讽刺 (PHÚNG THÍCH: châm biếm, mỉa mai, trào phúng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
châm biếm; nói bóng gió; mỉa mai; trào phúng
Chữ PHÚNG (讽, phồn thể: 諷): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 风 (PHONG). Từ ghép HSK: 讽刺 (PHÚNG THÍCH: châm biếm, mỉa mai, trào phúng).
phúng dụ (dùng cách kể chuyện để nói về đạo lý của sự vật)
Chữ DỤ (喻): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 比喻 (TỶ DỤ: ẩn dụ, ví von, phép so sánh), 不言而喻 (BẤT NGÔN NHI DỤ: không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng), 家喻户晓 (GIA DỤ HỘ HIỂU: nhà nhà đều biết, người người đều hay, nổi tiếng khắp chốn).
Câu ví dụ với từ “讽喻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这篇文章用了讽喻手法。
Zhè piān wénzhāng yòngle fěngyù shǒufǎ.
“Bài viết này đã dùng thủ pháp phúng dụ.”
Từ “讽喻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 讽喻 (fěngyù)
讽喻 (fěngyù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “讽喻” có phiên âm Pinyin là “fěngyù”, âm Hán Việt là “PHÚNG DỤ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phúng dụ (dùng cách kể chuyện để nói về đạo lý của sự vật)”.
Chữ 讽喻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “讽喻” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.