要约
Minh họa từ vựng 要约 (yāoyuē)
yāoyuē HÁN VIỆT: YÊU ƯỚC

要约: chào giá; đề nghị chào hàng; chào mua; đấu thầu

chào giá đề nghị chào hàng chào mua đấu thầu

Nét viết & luyện viết chữ 要约

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 要

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Phía trên bộ Á tựa đôi tay, Dưới dáng người NỮ thắt eo gầy. Trọng tâm cơ thể điều thiết YẾU, Mong muốn, cần làm nhớ chữ đây.” — Chữ YÊU (要 - đọc là yào khi mang nghĩa cần, muốn) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Kim văn vẽ hình một người phụ nữ (NỮ 女) đang dùng hai bàn tay chống vào hai bên hông (sau biến thành bộ Á 覀 ở trên) để nhấn mạnh phần thắt lưng (cổ tự của chữ YÊU 腰 - cái eo). Vì thắt lưng là bộ phận trọng yếu ở trung tâm nâng đỡ cơ thể, chữ chuyển sang nghĩa là quan trọng, thiết yếu, rồi mở rộng thành mong muốn và cần phải.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

要
yào / yāo YẾU / YÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

muốn, cần, phải, sắp, quan trọng (yào); yêu cầu, đòi hỏi (yāo)

Bộ 襾 (BỘ Á • 6 nét): Che đậy, phủ lên; phía Tây mặt trời lặn.
Thành phần cấu tạo chữ:
覀 Á (Biến thể từ hình hai bàn tay chống lên hông và phần thân trên.) 女 NỮ (Dáng người phụ nữ thon thả với phần thắt lưng ở giữa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên bộ Á tựa đôi tay, Dưới dáng người NỮ thắt eo gầy. Trọng tâm cơ thể điều thiết YẾU, Mong muốn, cần làm nhớ chữ đây.”

Chữ YÊU (要 - đọc là yào khi mang nghĩa cần, muốn) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Kim văn vẽ hình một người phụ nữ (NỮ 女) đang dùng hai bàn tay chống vào hai bên hông (sau biến thành bộ Á 覀 ở trên) để nhấn mạnh phần thắt lưng (cổ tự của chữ YÊU 腰 - cái eo). Vì thắt lưng là bộ phận trọng yếu ở trung tâm nâng đỡ cơ thể, chữ chuyển sang nghĩa là quan trọng, thiết yếu, rồi mở rộng thành mong muốn và cần phải.

约
yuē / yāo ƯỚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē); cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.)

Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).

Câu ví dụ với từ “要约”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

公司提交了要约书。

Gōngsī tíjiāo le yāoyuē shū

“Công ty đã nộp hồ sơ dự thầu”

Từ “要约” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 要约 (yāoyuē)

要约 (yāoyuē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “要约” có phiên âm Pinyin là “yāoyuē”, âm Hán Việt là “YÊU ƯỚC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chào giá; đề nghị chào hàng; chào mua; đấu thầu”.

Chữ 要约 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “要约” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 襾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-08-09T19:42:05+07:00