襁褓: quấn chũn; quấn nhộng; nhộng chũn (cho bé sơ sinh); tã bọc; tã lót
Nét viết & luyện viết chữ 襁褓
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (31 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƯỠNG (襁): thuộc bộ Y (衣), gồm 17 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quấn chũn; quấn nhộng; nhộng chũn (cho bé sơ sinh); tã bọc; tã lót
Chữ CƯỠNG (襁): thuộc bộ Y (衣), gồm 17 nét.
vải quấn; thời thơ ấu
Chữ BẢO (褓): thuộc bộ Y (衣), gồm 14 nét.
Câu ví dụ với từ “襁褓”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她把宝宝放入襁褓里。
tā bǎ bǎobao fàngrù qiǎngbǎoli.
“Cô ấy đặt bé vào trong quấn chũn.”
婴儿在襁褓中睡得很安稳。
yīng'ér zài qiǎngbǎo zhōng shuì de hěn ānwěn.
“Em bé ngủ rất ngon trong chiếc quấn nhộng.”
Từ “襁褓” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 襁褓 (qiǎngbǎo)
襁褓 (qiǎngbǎo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “襁褓” có phiên âm Pinyin là “qiǎngbǎo”, âm Hán Việt là “CƯỠNG BẢO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quấn chũn; quấn nhộng; nhộng chũn (cho bé sơ sinh); tã bọc; tã lót”.
Chữ 襁褓 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “襁褓” có tổng cộng 31 nét viết, thuộc bộ thủ 衣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.