行驶证: giấy phép lái xe
Nét viết & luyện viết chữ 行驶证
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngã tư đường phố thênh thang Bước chân vững chãi lên đàng tiến xa. Bên XÍCH (彳) bộ XÚC (亍) song hành, Chữ HÀNH (行) tiến bước công danh rạng ngời.” — Chữ HÀNH (行) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ ngã tư đường lớn thông suốt bốn phương. Về sau tách thành bước chân trái (彳) và bước chân phải (亍). "Hành" là đi trên đường đời, biến lý thuyết và đạo lý thành hành động thực tế.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đi, làm, được/ổn (xíng); hàng lối, ngành nghề, ngân hàng (háng)
Câu thơ nhớ chữ: “Ngã tư đường phố thênh thang Bước chân vững chãi lên đàng tiến xa. Bên XÍCH (彳) bộ XÚC (亍) song hành, Chữ HÀNH (行) tiến bước công danh rạng ngời.”
Chữ HÀNH (行) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ ngã tư đường lớn thông suốt bốn phương. Về sau tách thành bước chân trái (彳) và bước chân phải (亍). "Hành" là đi trên đường đời, biến lý thuyết và đạo lý thành hành động thực tế.
đi thuyền, lái xe, hoa tiêu; nhanh, nhanh
Chữ SỬ (驶, phồn thể: 駛): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 驾驶 (GIÁ SỬ: lái xe, điều khiển (phương tiện)).
giấy chứng nhận, bằng cấp; chứng minh, bằng chứng
Chữ CHỨNG (证, phồn thể: 證): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 保证 (BẢO CHỨNG: bảo đảm, cam kết), 签证 (THIÊM CHỨNG: thị thực, visa), 证明 (CHỨNG MINH: chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận), 证件 (CHỨNG KIỆN: giấy tờ, chứng từ, thẻ căn cước/giấy chứng nhận).
Câu ví dụ với từ “行驶证”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
行驶证在车上吗?
xíngshǐ zhèng zài chē shàng ma?
“Giấy đăng ký xe có ở trên xe không?”
请出示你的行驶证。
qǐng chūshì nǐ de xíngshǐ zhèng.
“Xin vui lòng xuất trình giấy đăng ký xe.”
Từ “行驶证” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 行驶证 (xíngshǐ zhèng)
行驶证 (xíngshǐ zhèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “行驶证” có phiên âm Pinyin là “xíngshǐ zhèng”, âm Hán Việt là “HÀNH SỬ CHỨNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giấy phép lái xe”.
Chữ 行驶证 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “行驶证” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 行. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.