薄膜: màng; màng mỏng; màng nhựa; màng trong suốt
Nét viết & luyện viết chữ 薄膜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ/khẩu ngữ (báo); mỏng manh, yếu ớt, bạc bẽo — từ ghép (bó)
Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
màng, lớp màng mỏng (màng sinh học, màng lọc RO)
Chữ MẠC (膜): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 14 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI).
Câu ví dụ với từ “薄膜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
窗户上贴了防晒的薄膜。
chuānghu shang tiēle fángshài de bómó.
“Cửa sổ dán màng chống nắng.”
这种薄膜很薄,几乎透明。
zhè zhǒng bómó hěn báo, jīhū tòumíng.
“Loại màng này rất mỏng, gần như trong suốt.”
Từ “薄膜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 薄膜 (bómó)
薄膜 (bómó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “薄膜” có phiên âm Pinyin là “bómó”, âm Hán Việt là “BẠC MÔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “màng; màng mỏng; màng nhựa; màng trong suốt”.
Chữ 薄膜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “薄膜” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.