菊苣: rau diếp đắng
Nét viết & luyện viết chữ 菊苣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÚC (菊): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 11 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 勹 (BAO) + 米 (MỄ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Cúc (Hoa cúc kiêu sa nở rộ trong mùa thu lạnh, một trong Tứ quân tử (Mai, Lan, Cúc, Trúc) tượng trưng cho lòng kiên trinh.).
Chữ CÚC (菊): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 11 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 勹 (BAO) + 米 (MỄ).
rau diếp đắng
Chữ CỰ (苣): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “菊苣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我买了一些新鲜菊苣。
Wǒ mǎile yīxiē xīnxiān jújù.
“Tôi đã mua một ít rau diếp xoăn tươi.”
Từ “菊苣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 菊苣 (jújù)
菊苣 (jújù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “菊苣” có phiên âm Pinyin là “jújù”, âm Hán Việt là “CÚC CỰ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “rau diếp đắng”.
Chữ 菊苣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “菊苣” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.