荤腥: thức ăn mặn; ăn mặn; thịt thà tanh tưởi
Nét viết & luyện viết chữ 荤腥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUÂN (荤, phồn thể: 葷): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chế độ ăn thịt; mùi mạnh
Chữ HUÂN (荤, phồn thể: 葷): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét.
tanh, mùi tanh tưởi (cá, máu)
Chữ TINH (腥): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 13 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 日 (NHẬT) + 生 (SINH).
Câu ví dụ với từ “荤腥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老人家常年吃素,不沾荤腥。
lǎorénjiā chángnián chīsù,bù zhān hūnxīng。
“Người già thường nên ăn chay, ăn mặn không tốt.”
Từ “荤腥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 荤腥 (hūnxīng)
荤腥 (hūnxīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “荤腥” có phiên âm Pinyin là “hūnxīng”, âm Hán Việt là “HUÂN TINH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thức ăn mặn; ăn mặn; thịt thà tanh tưởi”.
Chữ 荤腥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “荤腥” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.