茁壮: mạnh; khoẻ mạnh; chắc nịch; mập mạp
Nét viết & luyện viết chữ 茁壮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRUẤT (茁): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhú mầm; đâm chồi
Chữ TRUẤT (茁): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét.
lớn, lớn; mạnh mẽ; tên bộ lạc
Chữ TRÁNG (壮, phồn thể: 壯): thuộc bộ SĨ (士), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 理直气壮 (LÝ TRỰC KHÍ TRÁNG: lý lẽ đanh thép cây ngay không sợ chết đứng, đàng hoàng dõng dạc), 壮观 (TRÁNG QUAN: tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục), 壮丽 (TRÁNG LỆ: tráng lệ, lộng lẫy nguy nga hoành tráng), 壮烈 (TRÁNG LIỆT: tráng liệt, anh dũng lẫm liệt hy sinh).
Câu ví dụ với từ “茁壮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孩子能长得茁壮是好事。
háizǐ néng zhǎng de zhuózhuàng shì hǎoshì.
“Những đứa trẻ lớn lên khoẻ mạnh là một chuyện tốt.”
他的体魄看起来很茁壮。
tā de tǐpò kàn qǐlái hěn zhuózhuàng.
“Cơ thể anh ấy nhìn có vẻ rất mập mạp.”
Từ “茁壮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 茁壮 (zhuózhuàng)
茁壮 (zhuózhuàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “茁壮” có phiên âm Pinyin là “zhuózhuàng”, âm Hán Việt là “TRUẤT TRÁNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mạnh; khoẻ mạnh; chắc nịch; mập mạp”.
Chữ 茁壮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “茁壮” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.