苹果手机
Minh họa từ vựng 苹果手机
píngguǒ shǒujī HÁN VIỆT: BÌNH QUẢ THỦ CƠ

苹果手机: điện thoại iphone

điện thoại iphone

Nét viết & luyện viết chữ 苹果手机

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 苹

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu bộ THẢO xanh rờn, Dưới mang chữ BÌNH vẹn tròn bình an. BÌNH QUẢ trái táo thơm ngon, Trao nhau lời chúc sắc son an lành.” — Chữ BÌNH (苹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ THẢO (艹 - cây cỏ, thảo mộc) biểu ý, phía dưới là chữ BÌNH (平 - bằng phẳng, bình an) biểu âm. Thời cổ đại, BÌNH vốn chỉ một loài cỏ thơm và bèo nước mặt phẳng, về sau được dùng trong từ BÌNH QUẢ (苹果) để chỉ quả táo thơm ngọt. Vì chữ BÌNH (苹) đồng âm với chữ BÌNH (平) trong 'bình an' (平安), người Trung Quốc rất chuộng tặng táo như một lời chúc an lành.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

苹
píng BÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

táo

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 THẢO (Thảo mộc, cây trái xanh tươi trong tự nhiên.) 平 BÌNH (Bằng phẳng, bình an, yên ổn; đóng vai trò biểu âm kiêm gửi gắm lời chúc bình an.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu bộ THẢO xanh rờn, Dưới mang chữ BÌNH vẹn tròn bình an. BÌNH QUẢ trái táo thơm ngon, Trao nhau lời chúc sắc son an lành.”

Chữ BÌNH (苹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ THẢO (艹 - cây cỏ, thảo mộc) biểu ý, phía dưới là chữ BÌNH (平 - bằng phẳng, bình an) biểu âm. Thời cổ đại, BÌNH vốn chỉ một loài cỏ thơm và bèo nước mặt phẳng, về sau được dùng trong từ BÌNH QUẢ (苹果) để chỉ quả táo thơm ngọt. Vì chữ BÌNH (苹) đồng âm với chữ BÌNH (平) trong 'bình an' (平安), người Trung Quốc rất chuộng tặng táo như một lời chúc an lành.

果
guǒ QUẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quả; trái cây

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dưới MỘC gốc rễ vươn cao, Trên ĐIỀN trái chín ngọt ngào trên cây. Chữ QUẢ kết trái đong đầy, Có công vun xới có ngày hái hoa.”

Chữ QUẢ (果) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ hình một cái cây (木 - MỘC) ở bên dưới và những trái cây tròn trịa, căng mọng ở phía trên ngọn cây (sau được viết vuông vắn thành hình giống chữ ĐIỀN 田). Trái ngọt trên cành chính là thành tựu kết tinh sau bao ngày cây cối hút nhựa sống từ đất mẹ, vì thế chữ mở rộng sang nghĩa "kết quả, thành quả" và tính cách "quả quyết", kiên định.

手
shǒu THỦ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tay, bàn tay

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
手 THỦ (Hình tượng bàn tay xòe năm ngón cùng phần cổ tay.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”

Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.

机
jī CƠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

máy móc

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Gỗ cây, vật liệu chế tạo khung dệt và máy móc cổ đại.) 几 KỶ (Chiếc bàn nhỏ; đóng vai trò biểu âm và thay thế cho chữ CƠ (機) phồn thể.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ MỘC thân cây, Bên phải chữ KỶ ghép tầy chữ CƠ. Máy bay, điện thoại hiện giờ, Nắm bắt CƠ hội ước mơ thành hình.”

Chữ CƠ (机) là chữ hình thanh, gồm bộ MỘC (木 - gỗ) bên trái biểu ý và chữ KỶ (几 - bàn nhỏ) bên phải biểu âm. Ở dạng phồn thể (機), chữ vốn chỉ bộ phận lẫy cò tinh vi nhất trên khung cửi dệt vải bằng gỗ, nơi một chuyển động nhỏ cũng vận hành cả cỗ máy lớn. Từ đó, chữ CƠ mở rộng nghĩa thành các loại máy móc hiện đại (máy bay, điện thoại) và chỉ thời điểm then chốt, cơ hội quý giá.

Câu ví dụ với từ “苹果手机”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他用的是苹果手机。

Tā yòng de shì píngguǒ shǒujī.

“Anh ta sử dụng điện thoại iphone.”

Ví dụ #2

我打算换一部苹果手机。

wǒ dǎsuàn huàn yī bù píngguǒ shǒujī.

“Tôi định đổi sang một chiếc iPhone.”

Từ “苹果手机” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →