苞
Minh họa từ vựng 苞
bāo HÁN VIỆT: BAO

苞: nụ; chồi; lộc

nụ chồi lộc

Nét viết & luyện viết chữ 苞

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 苞

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Búp hoa bao bọc dịu dàng Chờ ngày nắng ấm tỏa ngàn sắc hương. Trên THẢO (艹) dưới BAO (包) ấp ôm, Chữ BAO (苞) nụ thắm sớm hôm đợi ngày.” — Chữ BAO (苞) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Thảo (艹) và chữ Bao (包 - bọc kín). Đài hoa xanh ôm chặt lấy những cánh hoa non nớt bên trong, chở che khỏi sương gió cho đến ngày nở rộ trọn vẹn hương sắc.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

苞
bāo BAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nụ; chồi; lộc

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 BỘ THẢO (Cây cỏ hoa lá đượm sắc.) 包 CHỮ BAO (Bao bọc ôm ấp chở che bên trong tã lót.)

Câu thơ nhớ chữ: “Búp hoa bao bọc dịu dàng Chờ ngày nắng ấm tỏa ngàn sắc hương. Trên THẢO (艹) dưới BAO (包) ấp ôm, Chữ BAO (苞) nụ thắm sớm hôm đợi ngày.”

Chữ BAO (苞) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Thảo (艹) và chữ Bao (包 - bọc kín). Đài hoa xanh ôm chặt lấy những cánh hoa non nớt bên trong, chở che khỏi sương gió cho đến ngày nở rộ trọn vẹn hương sắc.

Câu ví dụ với từ “苞”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

含苞 未放

hánbāo wèifàng

“Hoa chưa nở”

Ví dụ #2

花苞

huābāo

“Nụ hoa”

Từ “苞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →