船舶: tàu thuyền, thuyền bè, tàu thủy
Nghĩa tiếng Anh (English): ships, vessels, shipping craft
Nét viết & luyện viết chữ 船舶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái CHU dáng chiếc thuyền nan Phải trên chữ BÁT rẽ làn nước trôi Dưới KHẨU hành khách cùng ngồi Con THUYỀN vượt sóng ra khơi bốn bề.” — Chữ THUYỀN (船) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ CHU (舟 - con thuyền) ở bên trái và chữ DUYÊN (㕣 - gồm bộ BÁT 八 ở trên và bộ KHẨU 口 ở dưới, vốn chỉ dòng nước chảy xuôi theo thung lũng). Con thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước mở rộng ra hai bên (㕣) để chở người (口) vượt sông biển chính là chữ THUYỀN (船). Phần trên bên phải là chữ BÁT (八), gợi hình ảnh mũi thuyền rẽ đôi làn sóng nước.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tàu, thuyền
Câu thơ nhớ chữ: “Trái CHU dáng chiếc thuyền nan Phải trên chữ BÁT rẽ làn nước trôi Dưới KHẨU hành khách cùng ngồi Con THUYỀN vượt sóng ra khơi bốn bề.”
Chữ THUYỀN (船) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ CHU (舟 - con thuyền) ở bên trái và chữ DUYÊN (㕣 - gồm bộ BÁT 八 ở trên và bộ KHẨU 口 ở dưới, vốn chỉ dòng nước chảy xuôi theo thung lũng). Con thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước mở rộng ra hai bên (㕣) để chở người (口) vượt sông biển chính là chữ THUYỀN (船). Phần trên bên phải là chữ BÁT (八), gợi hình ảnh mũi thuyền rẽ đôi làn sóng nước.
tàu buồm; thuyền lớn; thuyền đi biển
Chữ BẠC (舶): thuộc bộ CHU (舟), gồm 11 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 船舶 (THUYỀN BẠC: tàu thuyền, thuyền bè, tàu thủy).
Câu ví dụ với từ “船舶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国成功建造并交付了全球首艘采用绿色甲醇双燃料动力的大型集装箱船舶,引领了绿色造船新潮流。
Wǒ guó chéng gōng jiàn zào bìng jiāo fù le quán qiú shǒu sōu cǎi yòng lǜ sè jiǎ chún shuāng rán liào dòng lì de dà xíng jí zhuāng xiāng chuán bó, yǐn lǐng le lǜ sè zào chuán xīn cháo liú.
“Nước ta đã đóng mới và bàn giao thành công con tàu container cỡ lớn sử dụng động cơ nhiên liệu kép methanol xanh đầu tiên trên thế giới, dẫn dắt trào lưu mới về đóng tàu xanh.”
China successfully built and delivered the world's first large container vessel powered by green methanol dual fuels, leading green shipbuilding.
深刻领悟“船舶”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chuán bó ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “船舶” (tàu thuyền, thuyền bè, tàu thủy - THUYỀN BẠC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "船舶" (tàu thuyền, thuyền bè, tàu thủy) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “船舶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 船舶 (chuán bó)
船舶 (chuán bó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “船舶” có phiên âm Pinyin là “chuán bó”, âm Hán Việt là “THUYỀN BẠC”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tàu thuyền, thuyền bè, tàu thủy” (tiếng Anh: ships, vessels, shipping craft).
Chữ 船舶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “船舶” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 舟. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.