舱: khoang (máy bay, tàu thủy, tàu vũ trụ)
Nghĩa tiếng Anh (English): cabin (of a plane or ship), hold
Nét viết & luyện viết chữ 舱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯƠNG (舱, phồn thể: 艙): thuộc bộ CHU (舟), gồm 10 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 人 (NHÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khoang (máy bay, tàu thủy, tàu vũ trụ)
Chữ THƯƠNG (舱, phồn thể: 艙): thuộc bộ CHU (舟), gồm 10 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “舱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
乘客们依次登机,各自找到了经济舱的座位。
chéng kè men yī cì dēng jī , gè zì zhǎo dào le jīng jì cāng de zuò wèi 。
“Hành khách lần lượt lên máy bay và tìm được chỗ ngồi ở khoang phổ thông của mình.”
Passengers boarded the plane one by one and found their seats in the economy cabin.
Từ “舱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 舱 (cāng)
舱 (cāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “舱” có phiên âm Pinyin là “cāng”, âm Hán Việt là “THƯƠNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khoang (máy bay, tàu thủy, tàu vũ trụ)” (tiếng Anh: cabin (of a plane or ship), hold).
Chữ 舱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “舱” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 舟. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.