舞厅: phòng nhảy; phòng khiêu vũ
Nét viết & luyện viết chữ 舞厅
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chân bước nhịp nhàng trên đài Tay vung tà áo khoan thai điệu hài. Dưới TỊCH (夕) nhịp bước uyển chuyển, Chữ VŨ (舞) rực rỡ khắp miền hội xuân.” — Chữ VŨ (舞) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ một vũ công tay cầm hai dải đuôi bò xòe múa uyển chuyển, hai chân (舛) bước theo nhịp trống dập dồn. Điệu múa là sự thăng hoa của cảm xúc con người trước trời đất.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khiêu vũ, múa; điệu múa; múa may vung
Câu thơ nhớ chữ: “Chân bước nhịp nhàng trên đài Tay vung tà áo khoan thai điệu hài. Dưới TỊCH (夕) nhịp bước uyển chuyển, Chữ VŨ (舞) rực rỡ khắp miền hội xuân.”
Chữ VŨ (舞) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ một vũ công tay cầm hai dải đuôi bò xòe múa uyển chuyển, hai chân (舛) bước theo nhịp trống dập dồn. Điệu múa là sự thăng hoa của cảm xúc con người trước trời đất.
đại sảnh, phòng lớn; sở, cơ quan cấp sở
Chữ SẢNH (厅, phồn thể: 廳): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 餐厅 (XAN SẢNH: nhà hàng, phòng ăn, quán ăn), 客厅 (KHÁCH SẢNH: phòng khách).
Câu ví dụ với từ “舞厅”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
舞厅里的人非常多。
wǔtīng li de rén fēicháng duō.
“Người trong phòng khiêu vũ cực kì đông.”
舞厅就在商店旁边。
wǔtīng jiù zài shāngdiàn pángbiān.
“Phòng khiêu vũ ở ngay cạnh cửa hàng.”
Từ “舞厅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 舞厅 (wǔtīng)
舞厅 (wǔtīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “舞厅” có phiên âm Pinyin là “wǔtīng”, âm Hán Việt là “VŨ SẢNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phòng nhảy; phòng khiêu vũ”.
Chữ 舞厅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “舞厅” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 舛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.