舅舅
Minh họa từ vựng 舅舅 (jiù jiu)
jiù jiu HÁN VIỆT: CỮU CỮU

舅舅: cậu (anh trai/em trai của mẹ)

cậu (anh trai/em trai của mẹ)

Nghĩa tiếng Anh (English): uncle (mother's brother)

Nét viết & luyện viết chữ 舅舅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 舅

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỮU (舅): thuộc bộ CỮU (臼), gồm 13 nét, thành phần: 臼 (CỮU) + 田 (ĐIỀN) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 舅舅 (CỮU CỮU: cậu (anh trai/em trai của mẹ)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

舅
jiù CỮU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cậu

Bộ 臼 (BỘ CỮU • 6 nét): Cái cối đá giã gạo thời xưa.
Thành phần cấu tạo chữ:
臼 CỮU (Cái cối đá giã gạo thời xưa.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.)

Chữ CỮU (舅): thuộc bộ CỮU (臼), gồm 13 nét, thành phần: 臼 (CỮU) + 田 (ĐIỀN) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 舅舅 (CỮU CỮU: cậu (anh trai/em trai của mẹ)).

Câu ví dụ với từ “舅舅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

作为一名具有三十年教龄的中学高级特级教师,我的舅舅在物理学科教学上积累了极其丰富的实践经验。

Zuò wéi yī míng jù yǒu sān shí nián jiào líng de zhōng xué gāo jí tè jí jiào shī, wǒ de jiù jiù zài wù lǐ xué kē jiào xué shàng jī lěi le jí qí fēng fù de shí jiàn jīng yàn.

“Với tư cách là một nhà giáo ưu tú cấp cao có hơn 30 năm thâm niên đứng lớp, người cậu của tôi đã tích lũy được những kinh nghiệm thực tiễn vô cùng sâu rộng trong giảng dạy môn Vật lý.”

As a senior distinguished high school teacher with thirty years of experience, my uncle accumulated rich practical expertise in physics teaching.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“舅舅”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiù jiu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “舅舅” (cậu (anh trai/em trai của mẹ) - CỮU CỮU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "舅舅" (cậu (anh trai/em trai của mẹ)) is crucial.

Từ “舅舅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 舅舅 (jiù jiu)

舅舅 (jiù jiu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “舅舅” có phiên âm Pinyin là “jiù jiu”, âm Hán Việt là “CỮU CỮU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cậu (anh trai/em trai của mẹ)” (tiếng Anh: uncle (mother's brother)).

Chữ 舅舅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “舅舅” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 臼. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2016-02-01T10:29:09+07:00