腰: eo, thắt lưng; lưng chừng
Nghĩa tiếng Anh (English): waist, lower back, middle
Nét viết & luyện viết chữ 腰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ YÊU (腰): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 13 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 覀 (Á) + 女 (NỮ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
eo, thắt lưng; lưng chừng
Chữ YÊU (腰): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 13 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 覀 (Á) + 女 (NỮ).
Câu ví dụ với từ “腰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
长时间伏案工作时应当保持正确的坐姿,并定时起身做腰部拉伸活动以有效预防腰椎疲劳劳损。
Zhǎng shí jiān fú àn gōng zuò shí yīng dāng bǎo chí zhèng què de zuò zī, bìng dìng shí qǐ shēn zuò yāo bù lā shēn huó dòng yǐ yǒu xiào yù fáng yāo zhuī pí láo láo sǔn.
“Khi ngồi làm việc bên bàn giấy trong thời gian dài cần duy trì tư thế ngồi đúng chuẩn, và định kỳ đứng dậy tập các động tác giãn cơ vùng eo thắt lưng để phòng ngừa hiệu quả sự mệt mỏi thoái hóa cột sống thắt lưng.”
Maintain correct posture during desk work and stretch the lower back periodically to prevent lumbar strain.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“腰”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yāo ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “腰” (eo, thắt lưng - YÊU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "腰" (eo, thắt lưng) is crucial.
Từ “腰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 腰 (yāo)
腰 (yāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “腰” có phiên âm Pinyin là “yāo”, âm Hán Việt là “YÊU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “eo, thắt lưng; lưng chừng” (tiếng Anh: waist, lower back, middle).
Chữ 腰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “腰” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.