腐烂: mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục
Nghĩa tiếng Anh (English): to rot, to decay, to putrefy, rotten
Nét viết & luyện viết chữ 腐烂
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỦ (腐): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 14 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 寸 (THỐN) + 肉 (NHỤC). Từ ghép HSK: 豆腐 (ĐẬU HỦ: đậu phụ, đậu hũ), 腐败 (HỦ BẠI: tham nhũng, hủ bại, thối nát), 腐烂 (HỦ LẠN: mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục), 腐蚀 (HỦ THỰC: ăn mòn, rỉ sét; làm tha hóa biến chất).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục
Chữ HỦ (腐): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 14 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 寸 (THỐN) + 肉 (NHỤC). Từ ghép HSK: 豆腐 (ĐẬU HỦ: đậu phụ, đậu hũ), 腐败 (HỦ BẠI: tham nhũng, hủ bại, thối nát), 腐烂 (HỦ LẠN: mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục), 腐蚀 (HỦ THỰC: ăn mòn, rỉ sét; làm tha hóa biến chất).
mục nát, thối rữa; nhừ nát; rực rỡ (xán lạn)
Chữ LẠN (烂, phồn thể: 爛): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ). Từ ghép HSK: 灿烂 (XÁN LẠN: rực rỡ, chói lọi, xán lạn (văn minh, ánh nắng)), 腐烂 (HỦ LẠN: mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục).
Câu ví dụ với từ “腐烂”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
森林生态系统中倒伏的枯木在微生物与真菌作用下自然腐烂分解,源源不断地为土壤肥力补充有机养分。
Sēn lín shēng tài xì tǒng zhōng dǎo fú de kū mù zài wēi shēng wù yǔ zhēn jūn zuò yòng xià zì rán fǔ làn fēn jiě, yuán yuán bù duàn dì wèi tǔ rǎng féi lì bǔ chōng yǒu jī yǎng fèn.
“Những thân cây khô gãy đổ trong hệ sinh thái rừng dưới tác động của vi sinh vật và nấm mục nát phân hủy tự nhiên, không ngừng bổ sung nguồn dinh dưỡng hữu cơ dồi dào cho độ phì nhiêu của đất.”
Fallen deadwood in forest ecosystems naturally rots and decomposes under microbes, enriching soil fertility with nutrients.
深刻领悟“腐烂”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ fǔ làn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “腐烂” (mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục - HỦ LẠN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "腐烂" (mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “腐烂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 腐烂 (fǔ làn)
腐烂 (fǔ làn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “腐烂” có phiên âm Pinyin là “fǔ làn”, âm Hán Việt là “HỦ LẠN”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục” (tiếng Anh: to rot, to decay, to putrefy, rotten).
Chữ 腐烂 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “腐烂” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.