脱掉: cởi; cởi ra; lột ra; bỏ ra
Nét viết & luyện viết chữ 脱掉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THOÁT (脱, phồn thể: 脫): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 摆脱 (BÀI THOÁT: thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn)), 脱离 (THOÁT LY: tách rời, thoát khỏi, xa rời thực tế).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cởi (quần áo, giày dép), thoát khỏi
Chữ THOÁT (脱, phồn thể: 脫): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 摆脱 (BÀI THOÁT: thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn)), 脱离 (THOÁT LY: tách rời, thoát khỏi, xa rời thực tế).
rơi, rụng, mất
Chữ ĐIỆU (掉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP).
Câu ví dụ với từ “脱掉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请先脱掉鞋子再进来。
qǐng xiān tuō diào xiézi zài jìnlái.
“Làm ơn cởi giày ra rồi hãy đi vào.”
她脱掉湿漉漉的衣服。
tā tuō diào shīlùlù de yīfu.
“Cô ấy cởi bộ quần áo ướt sũng ra.”
Từ “脱掉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 脱掉 (tuō diào)
脱掉 (tuō diào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “脱掉” có phiên âm Pinyin là “tuō diào”, âm Hán Việt là “THOÁT ĐIỆU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cởi; cởi ra; lột ra; bỏ ra”.
Chữ 脱掉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “脱掉” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.