脏辫: dreadlocks; dây tóc bện; tóc bện kiểu dơ
Nét viết & luyện viết chữ 脏辫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẠNG (脏, phồn thể: 髒): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 广 (QUẢNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 心脏 (TÂM TẠNG: trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bẩn, dơ bẩn (zāng); nội tạng, tim/gan/thận (zàng)
Chữ TẠNG (脏, phồn thể: 髒): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 广 (QUẢNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 心脏 (TÂM TẠNG: trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng)).
dreadlocks; dây tóc bện; tóc bện kiểu dơ
Chữ BIỆN (辫, phồn thể: 辮): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 17 nét, thành phần: 辛 (TÂN) + 纟 (MỊCH). Từ ghép HSK: 辫子 (BIỆN TỬ: bím tóc, đuôi sam; thóp, điểm yếu (nghĩa bóng)).
Câu ví dụ với từ “脏辫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他留着长长的脏辫。
Tā liú zhe cháng cháng de zàng biàn.
“Anh ấy để tóc bện kiểu dreadlocks dài.”
Từ “脏辫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn