肯
Minh họa từ vựng 肯 (kěn)
kěn HÁN VIỆT: KHẲNG

肯: chịu, bằng lòng, sẵn sàng (chịu khó/chịu khổ)

chịu bằng lòng sẵn sàng (chịu khó/chịu khổ)

Nghĩa tiếng Anh (English): to be willing to, to agree, ready to

Nét viết & luyện viết chữ 肯

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 肯

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHẲNG (肯): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét, thành phần: 止 (CHỈ) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 肯定 (KHẲNG ĐỊNH: chắc chắn, khẳng định), 宁肯 (NINH KHẲNG: thà rằng, thà chấp nhận, thà).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

肯
kěn KHẲNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chịu, bằng lòng, sẵn sàng (chịu khó/chịu khổ)

Bộ 肉 (BỘ NHỤC • 6 nét): Thịt, cơ bắp, các cơ quan trong thân thể.
Thành phần cấu tạo chữ:
止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ KHẲNG (肯): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét, thành phần: 止 (CHỈ) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 肯定 (KHẲNG ĐỊNH: chắc chắn, khẳng định), 宁肯 (NINH KHẲNG: thà rằng, thà chấp nhận, thà).

Câu ví dụ với từ “肯”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

世上无难事,只要肯登攀;做前沿科学研究只要肯下苦功夫、敢啃硬骨头,就一定能突破技术瓶颈。

Shì shàng wú nán shì, zhǐ yào kěn dēng pān ; zuò qián yán kē xué yán jiū zhǐ yào kěn xià kǔ gōng fu, gǎn kěn yìng gǔ tou, jiù yí dìng néng tū pò jì shù píng jǐng.

“Trên đời không có việc gì khó, chỉ cần chịu bằng lòng trèo lên đỉnh cao; làm nghiên cứu khoa học tiên phong chỉ cần chịu sẵn sàng dày công khổ luyện, dám gặm khúc xương cứng thì nhất định sẽ có thể đột phá nút thắt công nghệ.”

Nothing is impossible if one is willing to scale summits; persistent efforts will break tech bottlenecks.

Từ “肯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 肯 (kěn)

肯 (kěn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “肯” có phiên âm Pinyin là “kěn”, âm Hán Việt là “KHẲNG”, thuộc từ loại Động từ năng nguyện và có nghĩa tiếng Việt là: “chịu, bằng lòng, sẵn sàng (chịu khó/chịu khổ)” (tiếng Anh: to be willing to, to agree, ready to).

Chữ 肯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “肯” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2023-04-11T07:57:23+07:00