耻笑 Phồn thể: 恥笑
Minh họa từ vựng 耻笑 (chǐxiào)
chǐxiào HÁN VIỆT: SỈ TIẾU

耻笑: cười nhạo, chê cười chế giễu, bêu riếu

cười nhạo chê cười chế giễu bêu riếu

Nghĩa tiếng Anh (English): to mock, to ridicule, to sneer at, laughingstock

Nét viết & luyện viết chữ 耻笑

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 耻

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tai nghe điều trái bẽ bàng Tim bừng biết thẹn giữ ngàn thanh danh. Bên NHĨ (耳) chữ CHỈ (止) lắng nghe, Chữ SỈ (耻) tự trọng răn đe chính mình.” — Chữ SỈ (耻/恥) là chữ hội ý, ghép từ bộ Nhĩ (耳 - tai) và Tâm (心 - tim) hoặc Chỉ (止). Tai nghe thấy điều trái đạo lý thì con tim biết hổ thẹn, mặt đỏ bừng. Khổng Tử nói: "Biết hổ thẹn gần với đức Dũng", người biết thẹn mới không làm điều xằng bậy.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

耻
chǐ SỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sỉ nhục; nhục nhã; tủi thẹn

Bộ 耳 (BỘ NHĨ • 6 nét): Cái tai, thính giác, lắng nghe âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
耳 BỘ NHĨ (Cái tai lắng nghe lời can gián và phê bình của thiên hạ.) 心 BỘ TÂM (HOẶC CHỈ) (Trái tim biết thẹn đỏ mặt khi làm điều sai quấy.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tai nghe điều trái bẽ bàng Tim bừng biết thẹn giữ ngàn thanh danh. Bên NHĨ (耳) chữ CHỈ (止) lắng nghe, Chữ SỈ (耻) tự trọng răn đe chính mình.”

Chữ SỈ (耻/恥) là chữ hội ý, ghép từ bộ Nhĩ (耳 - tai) và Tâm (心 - tim) hoặc Chỉ (止). Tai nghe thấy điều trái đạo lý thì con tim biết hổ thẹn, mặt đỏ bừng. Khổng Tử nói: "Biết hổ thẹn gần với đức Dũng", người biết thẹn mới không làm điều xằng bậy.

笑
xiào TIẾU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cười

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét): Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.
Thành phần cấu tạo chữ:
⺮ BỘ TRÚC (Cành trúc, ngọn tre đung đưa kẽo kẹt trong làn gió thoảng.) 夭 CHỮ YÊU (Dáng dấp con người tươi tắn, uốn lượn mềm mại tràn trề sức sống.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trúc lay nghiêng ngả trước ngàn, Dáng người uốn éo hân hoan đón chào. Miệng cười rạng rỡ thanh tao, Chữ Tiếu rực rỡ ngọt ngào xuân sang.”

Chữ TIẾU (笑) là chữ hội ý, có đầu đội bộ Trúc (⺮), phía dưới là chữ Yêu (夭 - dáng người uốn éo lắc lư). Rặng trúc trước gió lao xao đung đưa như đang khúc khích cười, kết hợp cùng dáng người nhảy múa uốn lượn khi đón nhận niềm vui lớn lao. Một nụ cười nở trên môi làm bừng sáng cả không gian, xua tan mọi âu lo phiền muộn.

Câu ví dụ với từ “耻笑”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

当年面对某些外国同行对中国独立建造大科学装置的质疑与耻笑,科研团队用过硬的实测数据做出了最有力的回击。

Dāng nián miàn duì mǒu xiē wài guó tóng háng duì zhōng guó dú lì jiàn zào dà kē xué zhuāng zhì de zhì yí yǔ chǐ xiào, kē yán tuán duì yòng guò yìng de shí cè shù jù zuò chū le zuì yǒu lì de huí jī.

“Năm xưa đứng trước sự hoài nghi và cười nhạo chê cười chế giễu của một số đồng nghiệp nước ngoài đối với việc Trung Quốc độc lập xây dựng thiết bị khoa học lớn, đội ngũ nghiên cứu khoa học đã dùng số liệu đo đạc thực tế xuất sắc để đưa ra đòn phản kích đanh thép nhất.”

Confronting foreign mockery over building facilities independently, our team fought back with solid empirical data.

Từ “耻笑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 耻笑 (chǐxiào)

耻笑 (chǐxiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “耻笑” có phiên âm Pinyin là “chǐxiào”, âm Hán Việt là “SỈ TIẾU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cười nhạo, chê cười chế giễu, bêu riếu” (tiếng Anh: to mock, to ridicule, to sneer at, laughingstock).

Chữ 耻笑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “耻笑” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 耳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2013-11-29T22:43:46+07:00