耻笑: cười nhạo, chê cười chế giễu, bêu riếu
Nghĩa tiếng Anh (English): to mock, to ridicule, to sneer at, laughingstock
Nét viết & luyện viết chữ 耻笑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tai nghe điều trái bẽ bàng Tim bừng biết thẹn giữ ngàn thanh danh. Bên NHĨ (耳) chữ CHỈ (止) lắng nghe, Chữ SỈ (耻) tự trọng răn đe chính mình.” — Chữ SỈ (耻/恥) là chữ hội ý, ghép từ bộ Nhĩ (耳 - tai) và Tâm (心 - tim) hoặc Chỉ (止). Tai nghe thấy điều trái đạo lý thì con tim biết hổ thẹn, mặt đỏ bừng. Khổng Tử nói: "Biết hổ thẹn gần với đức Dũng", người biết thẹn mới không làm điều xằng bậy.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sỉ nhục; nhục nhã; tủi thẹn
Câu thơ nhớ chữ: “Tai nghe điều trái bẽ bàng Tim bừng biết thẹn giữ ngàn thanh danh. Bên NHĨ (耳) chữ CHỈ (止) lắng nghe, Chữ SỈ (耻) tự trọng răn đe chính mình.”
Chữ SỈ (耻/恥) là chữ hội ý, ghép từ bộ Nhĩ (耳 - tai) và Tâm (心 - tim) hoặc Chỉ (止). Tai nghe thấy điều trái đạo lý thì con tim biết hổ thẹn, mặt đỏ bừng. Khổng Tử nói: "Biết hổ thẹn gần với đức Dũng", người biết thẹn mới không làm điều xằng bậy.
cười
Câu thơ nhớ chữ: “Trúc lay nghiêng ngả trước ngàn, Dáng người uốn éo hân hoan đón chào. Miệng cười rạng rỡ thanh tao, Chữ Tiếu rực rỡ ngọt ngào xuân sang.”
Chữ TIẾU (笑) là chữ hội ý, có đầu đội bộ Trúc (⺮), phía dưới là chữ Yêu (夭 - dáng người uốn éo lắc lư). Rặng trúc trước gió lao xao đung đưa như đang khúc khích cười, kết hợp cùng dáng người nhảy múa uốn lượn khi đón nhận niềm vui lớn lao. Một nụ cười nở trên môi làm bừng sáng cả không gian, xua tan mọi âu lo phiền muộn.
Câu ví dụ với từ “耻笑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
当年面对某些外国同行对中国独立建造大科学装置的质疑与耻笑,科研团队用过硬的实测数据做出了最有力的回击。
Dāng nián miàn duì mǒu xiē wài guó tóng háng duì zhōng guó dú lì jiàn zào dà kē xué zhuāng zhì de zhì yí yǔ chǐ xiào, kē yán tuán duì yòng guò yìng de shí cè shù jù zuò chū le zuì yǒu lì de huí jī.
“Năm xưa đứng trước sự hoài nghi và cười nhạo chê cười chế giễu của một số đồng nghiệp nước ngoài đối với việc Trung Quốc độc lập xây dựng thiết bị khoa học lớn, đội ngũ nghiên cứu khoa học đã dùng số liệu đo đạc thực tế xuất sắc để đưa ra đòn phản kích đanh thép nhất.”
Confronting foreign mockery over building facilities independently, our team fought back with solid empirical data.
Từ “耻笑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 耻笑 (chǐxiào)
耻笑 (chǐxiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “耻笑” có phiên âm Pinyin là “chǐxiào”, âm Hán Việt là “SỈ TIẾU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cười nhạo, chê cười chế giễu, bêu riếu” (tiếng Anh: to mock, to ridicule, to sneer at, laughingstock).
Chữ 耻笑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “耻笑” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 耳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.