老婆: vợ, bà xã (khẩu ngữ thân mật)
Nghĩa tiếng Anh (English): wife (colloquial and affectionate)
Nét viết & luyện viết chữ 老婆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là bộ LÃO tóc sương, Dưới thêm chữ CHỦY dặm trường gậy đưa. LÃO là bậc trưởng kính thưa, Thầy cô, bạn cũ nghĩa xưa vẹn tròn.” — Chữ LÃO (老) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một cụ già mái tóc dài xõa xuống, tấm lưng đã còng theo năm tháng và tay đang chống cây gậy. Hình tượng ấy vừa phản ánh quy luật sinh lão tự nhiên của đời người, vừa gợi lên vẻ uy nghiêm, từng trải của bậc trưởng bối. Vì người cao tuổi tích lũy nhiều tri thức, chữ LÃO được dùng để tôn xưng người thầy (老师) hoặc chỉ bạn cũ (老朋友).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bộ LÃO tóc sương, Dưới thêm chữ CHỦY dặm trường gậy đưa. LÃO là bậc trưởng kính thưa, Thầy cô, bạn cũ nghĩa xưa vẹn tròn.”
Chữ LÃO (老) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một cụ già mái tóc dài xõa xuống, tấm lưng đã còng theo năm tháng và tay đang chống cây gậy. Hình tượng ấy vừa phản ánh quy luật sinh lão tự nhiên của đời người, vừa gợi lên vẻ uy nghiêm, từng trải của bậc trưởng bối. Vì người cao tuổi tích lũy nhiều tri thức, chữ LÃO được dùng để tôn xưng người thầy (老师) hoặc chỉ bạn cũ (老朋友).
bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)
Chữ BÀ (婆): thuộc bộ NỮ (女), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 皮 (BÌ) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 公婆 (CÔNG BÀ: bố mẹ chồng, cha mẹ chồng).
Câu ví dụ với từ “老婆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
为了支持总设计师全身心投入国家重大航天工程攻关,老婆默默承担了全部家庭重担。
Wèi le zhī chí zǒng shè jì shī quán shēn xīn tóu rù guó jiā zhòng dà háng tiān gōng chéng gōng guān, lǎo pó mò mò chéng dān le quán bù jiā tíng zhòng dàn.
“Để ủng hộ vị tổng công trình sư thiết kế toàn tâm toàn ý lao vào trận đánh vượt khó công trình hàng không vũ trụ trọng đại quốc gia, người vợ bà xã đã âm thầm gánh vác toàn bộ gánh nặng gia đình.”
To support the chief designer in national space projects, his wife silently took on all family burdens.
Từ “老婆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 老婆 (lǎopo)
老婆 (lǎopo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “老婆” có phiên âm Pinyin là “lǎopo”, âm Hán Việt là “LÃO BÀ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vợ, bà xã (khẩu ngữ thân mật)” (tiếng Anh: wife (colloquial and affectionate)).
Chữ 老婆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “老婆” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 老. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.