罚单
Minh họa từ vựng 罚单 (fádān)
fádān HÁN VIỆT: PHẠT ĐƠN

罚单: thông báo vi phạm

thông báo vi phạm

Nét viết & luyện viết chữ 罚单

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 罚

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên VÕNG lưới pháp giăng ngang, Dưới NGÔN xét hỏi, ĐAO mang phép triều. Chữ PHẠT răn đe mọi điều, Thưởng phạt nghiêm minh dân yêu nước giàu.” — Chữ PHẠT (罚, phồn thể 罰) là chữ hội ý, hội tụ ba bộ thủ: bộ VÕNG (罒 - tấm lưới pháp luật) ở trên, bộ NGÔN (讠/言 - lời thẩm vấn, xét xử) và bộ ĐAO (刂 - thanh đao uy quyền) ở dưới. Cấu tạo chữ tái hiện trọn vẹn quy trình thực thi công lý: kẻ vi phạm sa vào lưới pháp luật, được xét hỏi bằng lý lẽ và chịu mức chế tài tương ứng. Sự thưởng phạt công minh chính là nền tảng giữ gìn kỷ cương và sự bình yên cho xã hội.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

罚
fá PHẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phạt, xử phạt, trừng phạt

Bộ 网 (BỘ VÕNG • 6 nét): Lưới đánh cá, mạng lưới, cái bẫy giăng bắt.
Thành phần cấu tạo chữ:
罒 VÕNG (Lưới đánh cá, mạng lưới, cái bẫy giăng bắt.) 讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên VÕNG lưới pháp giăng ngang, Dưới NGÔN xét hỏi, ĐAO mang phép triều. Chữ PHẠT răn đe mọi điều, Thưởng phạt nghiêm minh dân yêu nước giàu.”

Chữ PHẠT (罚, phồn thể 罰) là chữ hội ý, hội tụ ba bộ thủ: bộ VÕNG (罒 - tấm lưới pháp luật) ở trên, bộ NGÔN (讠/言 - lời thẩm vấn, xét xử) và bộ ĐAO (刂 - thanh đao uy quyền) ở dưới. Cấu tạo chữ tái hiện trọn vẹn quy trình thực thi công lý: kẻ vi phạm sa vào lưới pháp luật, được xét hỏi bằng lý lẽ và chịu mức chế tài tương ứng. Sự thưởng phạt công minh chính là nền tảng giữ gìn kỷ cương và sự bình yên cho xã hội.

单
dān ĐƠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đơn, lẻ, một mình; hóa đơn, danh sách; đơn chiếc

Bộ 十 (BỘ THẬP • 2 nét): Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ ĐƠN (单, phồn thể: 單): thuộc bộ THẬP (十), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 菜单 (THÁI ĐƠN: thực đơn, menu), 简单 (GIẢN ĐƠN: đơn giản), 孤单 (CÔ ĐƠN: cô đơn, cô độc), 单纯 (ĐƠN THUẦN: đơn thuần, trong sáng, mộc mạc).

Câu ví dụ với từ “罚单”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他收到了一张罚单。

tā shōu dàole yī zhāng fádān.

“Anh ấy nhận được một tờ thông báo vi phạm.”

Ví dụ #2

罚单上写着罚款金额。

fádān shàng xiězhe fákuǎn jīn'é.

“Trên thông báo vi phạm ghi số tiền phạt.”

Từ “罚单” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 罚单 (fádān)

罚单 (fádān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “罚单” có phiên âm Pinyin là “fádān”, âm Hán Việt là “PHẠT ĐƠN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thông báo vi phạm”.

Chữ 罚单 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “罚单” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 网. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2013-12-06T08:27:17+07:00