缔结: ký kết điều ước hiệp định
Nghĩa tiếng Anh (English): to conclude (a treaty), to establish
Nét viết & luyện viết chữ 缔结
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẾ (缔, phồn thể: 締): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 亠 (ĐẦU) + 丷 (BÁT) + 冖 (MỊCH) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 取缔 (THỦ ĐẾ: xóa bỏ, đình chỉ cấm tiệt, triệt phá cơ sở phi pháp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ký kết điều ước hiệp định
Chữ ĐẾ (缔, phồn thể: 締): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 亠 (ĐẦU) + 丷 (BÁT) + 冖 (MỊCH) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 取缔 (THỦ ĐẾ: xóa bỏ, đình chỉ cấm tiệt, triệt phá cơ sở phi pháp).
kết thúc, kết hôn, tổng kết, thắt nút (jié); kết trái, chắc chắn/cường tráng (jiē)
Chữ KẾT (结, phồn thể: 結): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 士 (SĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 结婚 (KẾT HÔN: kết hôn, lập gia đình, cưới), 结束 (KẾT THÚC: kết thúc, khép lại hoàn thành), 结果 (KẾT QUẢ: kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả), 总结 (TỔNG KẾT: tổng kết, đúc kết, tóm tắt).
Câu ví dụ với từ “缔结”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“缔结”的一个常用表达。
Zhè shì "dìjié" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "ký kết điều ước hiệp định".”
Từ “缔结” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 缔结 (dìjié)
缔结 (dìjié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “缔结” có phiên âm Pinyin là “dìjié”, âm Hán Việt là “ĐẾ KẾT”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “ký kết điều ước hiệp định” (tiếng Anh: to conclude (a treaty), to establish).
Chữ 缔结 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “缔结” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.