缅甸: Miến Điện; Myanmar (tên cũ là Burma)
Nét viết & luyện viết chữ 缅甸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MIẾN (缅, phồn thể: 緬): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Miến Điện; Myanmar (tên cũ là Burma)
Chữ MIẾN (缅, phồn thể: 緬): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét.
Miến Điện; Myanmar (tên cũ là Burma)
Chữ ĐIỆN (甸): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 7 nét, thành phần: 勹 (BAO) + 田 (ĐIỀN).
Câu ví dụ với từ “缅甸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
缅甸是东南亚的一个国家。
miǎndiàn shì dōngnányà de yīgè guójiā.
“Myanmar là một quốc gia ở Đông Nam Á.”
缅甸的传统食物非常独特。
miǎndiàn de chuántǒng shíwù fēicháng dútè.
“Các món ăn truyền thống của Myanmar rất độc đáo.”
Từ “缅甸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 缅甸 (miǎndiàn)
缅甸 (miǎndiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “缅甸” có phiên âm Pinyin là “miǎndiàn”, âm Hán Việt là “MIẾN ĐIỆN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Miến Điện; Myanmar (tên cũ là Burma)”.
Chữ 缅甸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “缅甸” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.