绿豆糕: bánh đậu xanh
Nét viết & luyện viết chữ 绿豆糕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (34 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LỤC (绿, phồn thể: 綠): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màu xanh lá cây
Chữ LỤC (绿, phồn thể: 綠): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY).
đĩa có chân (thời xưa)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ngang nắp đậy vuông tròn, Giữa bầu chữ KHẨU (口) đựng món thức ăn. Dưới chân đế vững thăng bằng, Ấy là chữ ĐẬU (豆) hạt mầm tốt tươi.”
Chữ ĐẬU (豆) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chiếc bát gỗ hoặc đồng có chân đế cao và nắp đậy, dùng đựng thức ăn tế lễ thời cổ đại. Về sau, chữ ĐẬU (豆) được mượn (giả tá) để chỉ các loại cây họ đậu và hạt đậu — nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng gắn liền với ẩm thực phương Đông (như ĐẬU PHỤ, ĐẬU NHA). Khi làm bộ thủ, chữ vẫn giữ dấu ấn của chiếc bình cổ trong chữ LỄ (礼/禮) hay ĐĂNG (登).
bánh ngọt, bánh ngọt
Chữ CAO (糕): thuộc bộ MỄ (米), gồm 16 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 丷 (BÁT) + 土 (THỔ) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 蛋糕 (ĐẢN CAO: bánh kem, bánh ngọt, bánh gato), 糟糕 (TAO CAO: tồi tệ, hỏng bét, gay go; nguy rồi).
Câu ví dụ với từ “绿豆糕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她会做绿豆糕。
tā huì zuò lǜdòugāo.
“Cô ấy biết làm bánh đậu xanh.”
妈妈买了绿豆糕。
māma mǎile lǜdòugāo.
“Mẹ đã mua bánh đậu xanh rồi.”
Từ “绿豆糕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绿豆糕 (lǜdòugāo)
绿豆糕 (lǜdòugāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “绿豆糕” có phiên âm Pinyin là “lǜdòugāo”, âm Hán Việt là “LỤC ĐẬU CAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bánh đậu xanh”.
Chữ 绿豆糕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “绿豆糕” có tổng cộng 34 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.