绷 Phồn thể: 繃
Minh họa từ vựng 绷 (bēng)
bēng HÁN VIỆT: BĂNG

绷: căng, căng ra kéo căng; căng thẳng (bēngjǐn)

căng căng ra kéo căng căng thẳng (bēngjǐn)

Nghĩa tiếng Anh (English): to stretch tight, to bind, taut, strained

Nét viết & luyện viết chữ 绷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 绷

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BĂNG (绷, phồn thể: 繃): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 月 (NGUYỆT).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

绷
bēng BĂNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

căng, căng ra kéo căng; căng thẳng (bēngjǐn)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ BĂNG (绷, phồn thể: 繃): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 月 (NGUYỆT).

Câu ví dụ với từ “绷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在重大航天发射倒计时阶段,控制大厅里全体科研人员神经高度紧绷,全神贯注监控各项微秒级遥测参数。

Zài zhòng dà háng tiān fā shè dào jì shí jiē duàn, kòng zhì dà tīng lǐ quán tǐ kē yán rén yuán shén jīng gāo dù jǐn bēng, quán shén guàn zhù jiān kòng gè xiàng wēi miǎo jí yáo cè cān shù.

“Trong giai đoạn đếm ngược phóng tàu vũ trụ trọng đại, toàn bộ cán bộ nghiên cứu trong đại sảnh điều khiển thần kinh căng như dây đàn căng thẳng cao độ, tập trung cao độ giám sát từng thông số đo từ xa cấp độ micro-giây.”

During launch countdowns, researchers kept their nerves taut, monitoring microsecond telemetry data attentively.

Từ “绷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绷 (bēng)

绷 (bēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “绷” có phiên âm Pinyin là “bēng”, âm Hán Việt là “BĂNG”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “căng, căng ra kéo căng; căng thẳng (bēngjǐn)” (tiếng Anh: to stretch tight, to bind, taut, strained).

Chữ 绷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “绷” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2022-11-26T16:38:22+07:00