绷簧: lò xo; nhíp (xe); chỗ nhún; ván nhảy
Nét viết & luyện viết chữ 绷簧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BĂNG (绷, phồn thể: 繃): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 月 (NGUYỆT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
căng, căng ra kéo căng; căng thẳng (bēngjǐn)
Chữ BĂNG (绷, phồn thể: 繃): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 月 (NGUYỆT).
sậy của nhạc cụ hơi gỗ
Chữ HOÀNG (簧): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 17 nét.
Câu ví dụ với từ “绷簧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
汽车的绷簧坏了。
Qìchē de bēng huáng huài le.
“Lò xo của xe bị hỏng.”
Từ “绷簧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绷簧 (bēng huáng)
绷簧 (bēng huáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “绷簧” có phiên âm Pinyin là “bēng huáng”, âm Hán Việt là “BĂNG HOÀNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lò xo; nhíp (xe); chỗ nhún; ván nhảy”.
Chữ 绷簧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “绷簧” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.