绪论: phần mở đầu
Nét viết & luyện viết chữ 绪论
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỰ (绪, phồn thể: 緒): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 情绪 (TÌNH TỰ: tâm trạng, cảm xúc, cảm xúc tiêu cực), 思绪 (TƯ TỰ: dòng suy nghĩ, tâm tư mối cảm xúc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đầu mối (tơ); mối
Chữ TỰ (绪, phồn thể: 緒): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 情绪 (TÌNH TỰ: tâm trạng, cảm xúc, cảm xúc tiêu cực), 思绪 (TƯ TỰ: dòng suy nghĩ, tâm tư mối cảm xúc).
Luận ngữ (tên sách)
Chữ LUẬN (论, phồn thể: 論): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 人 (NHÂN) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 讨论 (THẢO LUẬN: thảo luận, bàn bạc), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 辩论 (BIỆN LUẬN: tranh luận, tranh biện), 结论 (KẾT LUẬN: kết luận).
Câu ví dụ với từ “绪论”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
绪论主要介绍了课题背景。
xùlùn zhǔyào jièshàole kètí bèijǐng.
“Phần mở đầu chủ yếu giới thiệu bối cảnh đề tài.”
这篇论文的绪论非常详细。
zhè piān lùnwén de xùlùn fēicháng xiángxì.
“Phần mở đầu của bài luận văn này rất chi tiết.”
Từ “绪论” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绪论 (xùlùn)
绪论 (xùlùn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “绪论” có phiên âm Pinyin là “xùlùn”, âm Hán Việt là “TỰ LUẬN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phần mở đầu”.
Chữ 绪论 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “绪论” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.