绘: vẽ; vẽ tranh
Nét viết & luyện viết chữ 绘
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỘI (绘, phồn thể: 繪): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 人 (NHÂN) + 二 (NHỊ) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 描绘 (MIÊU HỘI: miêu tả, khắc họa, vẽ nên bức tranh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vẽ; vẽ tranh
Chữ HỘI (绘, phồn thể: 繪): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 人 (NHÂN) + 二 (NHỊ) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 描绘 (MIÊU HỘI: miêu tả, khắc họa, vẽ nên bức tranh).
Câu ví dụ với từ “绘”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他擅长绘画人物肖像。
tā shàncháng huìhuà rénwù xiàoxiàng.
“Anh ấy giỏi vẽ tranh chân dung.”
工程师用软件进行绘图。
gōngchéngshī yòng ruǎnjiàn jìnxíng huìtú.
“Kỹ sư dùng phần mềm để vẽ.”
Từ “绘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绘 (huì)
绘 (huì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “绘” có phiên âm Pinyin là “huì”, âm Hán Việt là “HỘI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vẽ; vẽ tranh”.
Chữ 绘 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “绘” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.