约 Phồn thể: 約
Minh họa từ vựng 约 (yuē / yāo)
yuē / yāo HÁN VIỆT: ƯỚC

约: hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē); cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)

hẹn ước hẹn tiết kiệm khoảng chừng (yuē) cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)

Nghĩa tiếng Anh (English): to make an appointment, restrict, approximately (yuē); to weigh on a scale (yāo)

Nét viết & luyện viết chữ 约

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 约

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

约
yuē / yāo ƯỚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē); cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.)

Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).

Câu ví dụ với từ “约”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我和朋友约好了周末一起去打羽毛球。

Wǒ hé péngyou yuē hǎo le zhōumò yìqǐ qù dǎ yǔmáoqiú.

“[yuē - Động từ / Phó từ / Danh từ] Tôi và bạn đã hẹn nhau cuối tuần cùng đi đánh cầu lông.”

We arranged to meet at the subway station at 8 tomorrow morning.

Ví dụ #2

劳驾,请帮我约两斤西红柿。

Láojià, qǐng bāng wǒ yāo liǎng jīn xīhóngshì.

“[yāo - Động từ] Làm ơn cân giúp tôi hai cân cà chua.”

Từ “约” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 约 (yuē / yāo)

约 (yuē / yāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “约” có phiên âm Pinyin là “yuē / yāo”, âm Hán Việt là “ƯỚC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē); cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)” (tiếng Anh: to make an appointment, restrict, approximately (yuē); to weigh on a scale (yāo)).

Chữ 约 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “约” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 3 Cập nhật: 2024-06-26T08:57:16+07:00