紧: chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút
Nghĩa tiếng Anh (English): tight, urgent, strict, close
Nét viết & luyện viết chữ 紧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHẨN (紧, phồn thể: 緊): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 紧张 (KHẨN TRƯƠNG: căng thẳng, hồi hộp), 不要紧 (BẤT YẾU KHẨN: không sao, không hề gì, không nghiêm trọng), 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút
Chữ KHẨN (紧, phồn thể: 緊): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 紧张 (KHẨN TRƯƠNG: căng thẳng, hồi hộp), 不要紧 (BẤT YẾU KHẨN: không sao, không hề gì, không nghiêm trọng), 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách).
Câu ví dụ với từ “紧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
虽然本次跨国联合研发攻关的时间表非常紧迫,但团队全体成员依然信心百倍、斗志昂扬。
Suī rán běn cì kuà guó lián hé yán fā gōng guān de shí jiān biǎo fēi cháng jǐn pò, dàn tuán duì quán tǐ chéng yuán yī rán xìn xīn bǎi bèi, dòu zhì áng yáng.
“Mặc dù mốc thời gian biểu của đợt phối hợp nghiên cứu phát triển xuyên quốc gia lần này vô cùng gấp gáp, nhưng toàn thể thành viên trong nhóm vẫn tràn đầy tự tin và ngùn ngụt khí thế quyết tâm.”
Although the schedule for this joint cross-border research project is very tight, all team members remain full of confidence and fighting spirit.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“紧”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jǐn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “紧” (chặt, khít - KHẨN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "紧" (chặt, khít) is crucial.
Từ “紧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 紧 (jǐn)
紧 (jǐn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “紧” có phiên âm Pinyin là “jǐn”, âm Hán Việt là “KHẨN”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút” (tiếng Anh: tight, urgent, strict, close).
Chữ 紧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “紧” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.