糊剂
Minh họa từ vựng 糊剂 (hú jì)
hú jì HÁN VIỆT: HỒ TỄ

糊剂: dán; thuốc hồ; dạng thuốc hồ

dán thuốc hồ dạng thuốc hồ

Nét viết & luyện viết chữ 糊剂

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 糊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

糊
hú / hù HỒ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dán bằng hồ, cháy khét, mơ hồ — trong 糊涂 (hú); cháo đặc, bột nhão (hù)

Bộ 米 (BỘ MỄ • 6 nét): Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.
Thành phần cấu tạo chữ:
米 MỄ (Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).

剂
jì TỄ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì)

Bộ 刀 (BỘ ĐAO • 2 nét): Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.
Thành phần cấu tạo chữ:
齐 TỀ (Bằng phẳng, chỉnh tề, đều đặn tăm tắp.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ TỄ (剂, phồn thể: 劑): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét, thành phần: 齐 (TỀ) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 调剂 (ĐIỀU TỄ: điều tiết, dung hòa sắp xếp; điều chuyển nguyện vọng).

Câu ví dụ với từ “糊剂”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他用糊剂粘贴纸张。

Tā yòng hú jì zhān tiē zhǐ zhāng.

“Anh ấy dùng hồ dán giấy.”

Từ “糊剂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 糊剂 (hú jì)

糊剂 (hú jì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “糊剂” có phiên âm Pinyin là “hú jì”, âm Hán Việt là “HỒ TỄ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dán; thuốc hồ; dạng thuốc hồ”.

Chữ 糊剂 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “糊剂” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2024-09-11T16:13:36+07:00