粗疏: qua loa; không cẩn thận; cẩu thả; sơ suất; lơ đễnh; lơ là
Nét viết & luyện viết chữ 粗疏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thô, to bè; thô ráp, sơ sài qua loa
Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
qua loa; không cẩn thận; cẩu thả; sơ suất; lơ đễnh; lơ là
Chữ SƠ (疏): thuộc bộ THẤT (疋), gồm 12 nét, thành phần: 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 生疏 (SINH SƠ: xa lạ, bỡ ngỡ, lóng ngóng chưa quen), 疏忽 (SƠ HỐT: sơ suất, lơ là bất cẩn, sự thiếu sót).
Câu ví dụ với từ “粗疏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的工作很粗疏,容易出错。
Tā de gōngzuò hěn cūshū, róngyì chūcuò.
“Công việc của anh ấy rất cẩu thả, dễ mắc lỗi.”
这是细活儿, 不能粗疏。
zhè shì xìhuór, bùnéng cūshū.
“Đây là công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, không thể lơ là.”
Từ “粗疏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 粗疏 (cūshū)
粗疏 (cūshū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “粗疏” có phiên âm Pinyin là “cūshū”, âm Hán Việt là “THÔ SƠ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “qua loa; không cẩn thận; cẩu thả; sơ suất; lơ đễnh; lơ là”.
Chữ 粗疏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “粗疏” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.