窜稀: tiêu chảy
Nét viết & luyện viết chữ 窜稀
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THOÁN (窜, phồn thể: 竄): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 口 (KHẨU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chạy tán loạn, lủi trốn; sửa đổi (văn bản)
Chữ THOÁN (窜, phồn thể: 竄): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 口 (KHẨU).
tiêu chảy
Chữ HY (稀): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 12 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 珍稀 (TRÂN HY: quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật)).
Câu ví dụ với từ “窜稀”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他吃坏了肚子,开始窜稀。
Tā chī huài le dùzi, kāishǐ cuàn xī.
“Anh ấy ăn phải đồ không tốt, bắt đầu bị tiêu chảy.”
Từ “窜稀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 窜稀 (cuàn xī)
窜稀 (cuàn xī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “窜稀” có phiên âm Pinyin là “cuàn xī”, âm Hán Việt là “THOÁN HI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tiêu chảy”.
Chữ 窜稀 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “窜稀” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 穴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.