窃贼: kẻ trộm; kẻ cắp; tên trộm; bợm ăn cắp
Nét viết & luyện viết chữ 窃贼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THIẾT (窃, phồn thể: 竊): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 9 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 盗窃 (ĐẠO THIẾT: trộm cắp, ăn trộm, lấy trộm).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trộm; cắp; ăn trộm
Chữ THIẾT (窃, phồn thể: 竊): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 9 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 盗窃 (ĐẠO THIẾT: trộm cắp, ăn trộm, lấy trộm).
kẻ trộm, tên cướp, giặc; ranh mãnh; cực kỳ (khẩu ngữ)
Chữ TẶC (贼, phồn thể: 賊): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 10 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 戈 (QUA).
Câu ví dụ với từ “窃贼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
窃贼趁夜深潜入室内。
Qièzéi chèn yèshēn qiánrù shìnèi.
“Kẻ trộm lợi dụng đêm khuya lẻn vào nhà.”
警方抓住了那名窃贼。
Jǐngfāng zhuā zhù le nà míng qièzéi.
“Cảnh sát đã bắt được tên trộm đó.”
Từ “窃贼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 窃贼 (qièzéi)
窃贼 (qièzéi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “窃贼” có phiên âm Pinyin là “qièzéi”, âm Hán Việt là “THIẾT TẶC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kẻ trộm; kẻ cắp; tên trộm; bợm ăn cắp”.
Chữ 窃贼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “窃贼” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 穴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.