究竟: rốt cuộc, rốt cục; chân tướng ngọn ngành
Nghĩa tiếng Anh (English): after all, actually, on earth, outcome
Nét viết & luyện viết chữ 究竟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là hang HUYỆT (穴) thẳm sâu, Dưới chữ CỬU (九) chín nhịp cầu dò la. Đi tìm chân lý gần xa, Suy tư nghiên CỨU (究) mở ra sáng ngời.” — Chữ CỨU (究) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trên dưới, phía trên là bộ HUYỆT (穴 - hang động sâu thẳm) biểu ý, phía dưới là chữ CỬU (九 - số chín, con số lớn nhất của dãy số đơn, chỉ sự tận cùng) biểu âm kiêm biểu ý. Hình ảnh tiến sâu vào tận đáy hang tối để khám phá mọi ngóc ngách bí ẩn đã diễn tả trọn vẹn tinh thần tìm tòi đến tận gốc rễ vấn đề. Vì vậy, chữ CỨU (究) mang nghĩa là nghiên cứu, khảo cứu và truy xét thấu đáo.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghiên cứu; làm rõ; điều tra nghiên cứu
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là hang HUYỆT (穴) thẳm sâu, Dưới chữ CỬU (九) chín nhịp cầu dò la. Đi tìm chân lý gần xa, Suy tư nghiên CỨU (究) mở ra sáng ngời.”
Chữ CỨU (究) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trên dưới, phía trên là bộ HUYỆT (穴 - hang động sâu thẳm) biểu ý, phía dưới là chữ CỬU (九 - số chín, con số lớn nhất của dãy số đơn, chỉ sự tận cùng) biểu âm kiêm biểu ý. Hình ảnh tiến sâu vào tận đáy hang tối để khám phá mọi ngóc ngách bí ẩn đã diễn tả trọn vẹn tinh thần tìm tòi đến tận gốc rễ vấn đề. Vì vậy, chữ CỨU (究) mang nghĩa là nghiên cứu, khảo cứu và truy xét thấu đáo.
ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà
Chữ CÁNH (竟): thuộc bộ ÂM (音), gồm 11 nét, thành phần: 音 (ÂM) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 竟然 (CÁNH NHIÊN: lại có thể, không ngờ, té ra), 究竟 (CỨU CÁNH: rốt cuộc, rốt cục; chân tướng ngọn ngành), 毕竟 (TẤT CÁNH: rốt cuộc, suy cho cùng, dẫu sao thì).
Câu ví dụ với từ “究竟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
究竟怎么回事?
jiū jìng zěn me huí shì ?
“Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?”
What exactly happened?
深入理解“究竟”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ jiū jìng ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “究竟” (Rốt cuộc - CỨU CÁNH) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "究竟" (Rốt cuộc) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “究竟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 究竟 (jiū jìng)
究竟 (jiū jìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “究竟” có phiên âm Pinyin là “jiū jìng”, âm Hán Việt là “CỨU CÁNH”, thuộc từ loại Phó từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rốt cuộc, rốt cục; chân tướng ngọn ngành” (tiếng Anh: after all, actually, on earth, outcome).
Chữ 究竟 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “究竟” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 穴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.